tiāo
⽿bộ nhĩ · 12 nét

ù tai; tiếng ve trong tai (chứng nhĩ minh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ù tai; tiếng ve trong tai (chứng nhĩ minh)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.