耦语

耦语
ǒu
ngẫu ngữ

thì thầm riêng tư; nói chuyện riêng (hai người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thì thầm riêng tư; nói chuyện riêng (hai người)

    • Họ đang nói chuyện riêng tư.

  2. động từ

    thì thầm với nhau; nói chuyện riêng với nhau

    • Hai người họ đang thì thầm với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.