- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))BỘ
- 毛mao(lông, tóc)HÌNH THANH
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tốn công sức; hao lực
tốn công sức; hao lực
Công việc này rất tốn sức.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tốn công sức; hao lực
tốn công sức; hao lực
Công việc này rất tốn sức.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.