Tới nội dung chính

耍赖

耍赖
shuǎlài
soạ lại

hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#38254
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ

    • 。

      Anh ấy thích giở trò vô lại.

  2. 貳动động từ

    ăn gian; không chịu nhận thua; lật lọng

    • 。

      Anh ấy thua là giở trò ăn vạ.

  3. 參动động từ

    ăn vạ; chối bỏ trách nhiệm; làm ầm ĩ

    • 。

      Anh ấy thích giở trò.

  4. 肆动động từ

    trây tráo; ăn vạ; giả vờ không biết

耍
shuǎ
soạ
BỘ THỦ⽽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu