考过

考过
kǎoguò
khảo quá

thi đỗ; thi qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thi đỗ; thi qua

    • HSK

      Tôi đã thi đỗ HSK cấp 4.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.