考试院

考试院
Kǎoshìyuàn
khảo thí viện

Khảo Thí Viện (cơ quan phụ trách thi tuyển và bổ nhiệm theo Hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc/Đài Loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Khảo Thí Viện (cơ quan phụ trách thi tuyển và bổ nhiệm theo Hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc/Đài Loan)

    • Kỳ thi Viện là một cơ quan chính phủ của Đài Loan.

  2. danh từ

    Viện Khảo Thí

    • Kỳ thi viện là một cơ quan chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.