Tới nội dung chính

考生

考生
kǎoshēng
khảo sinh

thí sinh; người dự thi

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thí sinh; người dự thi

    • 。

      Các thí sinh đang thi.

  2. 貳名danh từ

    thí sinh; học sinh thi cử

    • 。

      Các thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi.

考
kǎo
khảo
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu