考生

考生
kǎoshēng
khảo sinh

thí sinh; người dự thi

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thí sinh; người dự thi

    • Các thí sinh đang thi.

  2. danh từ

    thí sinh; học sinh thi cử

    • Các thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.