考点

考点
kǎodiǎn
khảo điểm

địa điểm thi; trung tâm thi cử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    địa điểm thi; trung tâm thi cử

    • Địa điểm thi này rất gần nhà tôi.

  2. danh từ

    điểm trọng tâm thi; nội dung trọng tâm kiểm tra

    • Điểm thi này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.