考期

考期
kǎo
khảo kỳ

kỳ thi; thời gian thi cử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi; thời gian thi cử

    • Kỳ thi sắp đến rồi.

  2. danh từ

    kỳ thi; ngày thi

    • Ngày thi sắp đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.