考据

考据
kǎo
khảo cứ

khảo cứu văn bản; khảo chứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khảo cứu văn bản; khảo chứng

    • Anh ấy có nhiều nghiên cứu về khảo cứ sách cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.