考场

考场
kǎochǎng
khảo trường

phòng thi; trường thi

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thi; trường thi

    • Trong phòng thi rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.