考卷

考卷
kǎojuàn
khảo quyển

bài thi; đề thi

1 nghĩa#43998
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thi; đề thi

    • Tôi làm bài kiểm tra rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.