考分

考分
kǎofēn
khảo phân

điểm thi; điểm kiểm tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm thi; điểm kiểm tra

    • Điểm của bạn là bao nhiêu?

  2. danh từ

    điểm thi; điểm kiểm tra

    • Điểm thi của bạn là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.