老虎

老虎
lǎo
lão hổ

hổ; con hổ

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4654Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hổ; con hổ

    大型肉食动物,毛皮橙黄色,有黑色条纹dàxíng ròushí dòngwù, máopǐ chénghuáng sè, yǒu hēisè tiáowén

    • Hổ là chúa tể rừng xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.