Tới nội dung chính

老手

老手
lǎoshǒu
lão thủ

người có kinh nghiệm; tay lão luyện; cựu binh

2 nghĩa#22174
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người có kinh nghiệm; tay lão luyện; cựu binh

    • 。

      Anh ấy là một người có kinh nghiệm.

  2. 貳名danh từ

    người có kinh nghiệm; tay lão luyện; cựu thủ

老
lǎo
lão
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu