/
翮
翮
cách
⽻bộ vũ · 16 néttrục lông vũ; cọng lông vũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trục lông vũ; cọng lông vũ
- 。
Lông vũ của chim rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翮
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trục lông vũ; cọng lông vũ
- 。
Lông vũ của chim rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.