Tới nội dung chính

翡

翡
fěi
phỉ
⽻bộ vũ · 14 nét

dùng trong 翡翠[fei3 cui4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 翡翠[fei3 cui4]

翡
fěi
phỉ
BỘ THỦ⽻
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu