/
翎
翎
linh
⽻bộ vũ · 11 nétlông đuôi chim; lông vũ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lông đuôi chim; lông vũ
- 。
Lông đuôi của con chim này rất đẹp.
- 貳名danh từ
lông vũ; lông chim
- 。
Lông vũ của con chim này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翎
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lông đuôi chim; lông vũ
- 。
Lông đuôi của con chim này rất đẹp.
- 貳名danh từ
lông vũ; lông chim
- 。
Lông vũ của con chim này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.