Tới nội dung chính

罴

罴
pí
bi
⽹bộ võng · 14 nét

gấu nâu; gấu nâu lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gấu nâu; gấu nâu lớn

    • 。

      Gấu nâu là một loài gấu lớn.

罴
pí
bi
BỘ THỦ⽹
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu