/
罨
罨
yểm
⽹bộ võng · 13 nétxông hơi; đắp nóng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xông hơi; đắp nóng
- 。
Dùng khăn nóng chườm một chút.
- 貳名danh từ
van; van tim
- 。
Cái van này dùng để điều tiết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
罨
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xông hơi; đắp nóng
- 。
Dùng khăn nóng chườm một chút.
- 貳名danh từ
van; van tim
- 。
Cái van này dùng để điều tiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.