罣
treo; móc; treo lên
NGHĨA
- 壹动động từ
treo; móc; treo lên(kế thừa)
中用钩子或绳子把东西吊起来yòng gōuzǐ huò shéngzi bǎ dōngxi diào qǐlai
- 。
Xin hãy treo quần áo lên.
- 貳动động từ
cúp máy; gác máy(kế thừa)
中结束电话交谈,放下听筒或断开电话连接jiéshù diànhuà jiāotán, fàngxià tīngtǒng huò duànkāi diànhuà liánjiē
- 。
Xin đừng cúp điện thoại.
- 參动động từ
(điện thoại) bị ngắt; mất tín hiệu; cúp máy(kế thừa)
中电话线路断开或停止工作diànhuà xiànlù duànkāi huò tíngzhǐ gōngzuò
- 。
Điện thoại bị ngắt rồi.
- 肆动động từ
lo lắng; bận tâm(kế thừa)
中心里想着某件事,感到担心或不放心xīnlǐ xiǎngzhe mǒu jiàn shì, gǎndào dānxīn huò búfàngxīn
- 。
Tôi hơi lo lắng.
- 伍动động từ
đăng ký (khám bệnh); đặt lịch hẹn (với bác sĩ)(kế thừa)
中在医院登记预约,准备看医生zài yīyuàn děngjì yùyuē, zhǔnbèi kàn yīshēng
- 。
Tôi cần đăng ký khám bác sĩ.
- 陸量lượng từ
chùm; dây (dùng để đếm chùm hoặc chuỗi đồ vật)(kế thừa)
中用来计数成串或成束的东西yòng lái jìshù chéng chuàn huò chéng shù de dōngxi
- 柒动động từ
(khẩu) gọi điện thoại(kế thừa)
中用电话和某人通话yòng diànhuà hé mǒurén tōnghuà
- 。
Tôi gọi điện cho anh ấy.
- 捌动động từ
(lóng) giết; chết; xong đời; trượt (thi)(kế thừa)
中死亡;生命结束sǐwáng;shēngmìng jiéshù
- 。
Anh ấy trượt kỳ thi rồi.
NGHĨA
- 壹动động từ
treo; móc; treo lên(kế thừa)
中用钩子或绳子把东西吊起来yòng gōuzǐ huò shéngzi bǎ dōngxi diào qǐlai
- 。
Xin hãy treo quần áo lên.
- 貳动động từ
cúp máy; gác máy(kế thừa)
中结束电话交谈,放下听筒或断开电话连接jiéshù diànhuà jiāotán, fàngxià tīngtǒng huò duànkāi diànhuà liánjiē
- 。
Xin đừng cúp điện thoại.
- 參动động từ
(điện thoại) bị ngắt; mất tín hiệu; cúp máy(kế thừa)
中电话线路断开或停止工作diànhuà xiànlù duànkāi huò tíngzhǐ gōngzuò
- 。
Điện thoại bị ngắt rồi.
- 肆动động từ
lo lắng; bận tâm(kế thừa)
中心里想着某件事,感到担心或不放心xīnlǐ xiǎngzhe mǒu jiàn shì, gǎndào dānxīn huò búfàngxīn
- 。
Tôi hơi lo lắng.
- 伍动động từ
đăng ký (khám bệnh); đặt lịch hẹn (với bác sĩ)(kế thừa)
中在医院登记预约,准备看医生zài yīyuàn děngjì yùyuē, zhǔnbèi kàn yīshēng
- 。
Tôi cần đăng ký khám bác sĩ.
- 陸量lượng từ
chùm; dây (dùng để đếm chùm hoặc chuỗi đồ vật)(kế thừa)
中用来计数成串或成束的东西yòng lái jìshù chéng chuàn huò chéng shù de dōngxi
- 柒动động từ
(khẩu) gọi điện thoại(kế thừa)
中用电话和某人通话yòng diànhuà hé mǒurén tōnghuà
- 。
Tôi gọi điện cho anh ấy.
- 捌动động từ
(lóng) giết; chết; xong đời; trượt (thi)(kế thừa)
中死亡;生命结束sǐwáng;shēngmìng jiéshù
- 。
Anh ấy trượt kỳ thi rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.