/
罢论
罢论
bãi luận
từ bỏ ý kiến; bỏ cuộc tranh luận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ bỏ ý kiến; bỏ cuộc tranh luận
- 。
Đây là một ý tưởng bị bỏ rơi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
罢论
Phồn thể罷論
bãi luận
từ bỏ ý kiến; bỏ cuộc tranh luận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ bỏ ý kiến; bỏ cuộc tranh luận
- 。
Đây là một ý tưởng bị bỏ rơi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.