Tới nội dung chính

罡

罡
gāng
cương
⽹bộ võng · 10 nét

sao đẩu phương; sao hành tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sao đẩu phương; sao hành tinh

    • 。

      Các sao Cương của chòm sao Bắc Đẩu rất sáng.

罡
gāng
cương
BỘ THỦ⽹
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu