汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
罛
罛
🔊
gū
cô
⽹
bộ võng · 10 nét
lưới câu lớn
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lưới câu lớn
罛
gū
cô
BỘ THỦ
⽹
10 nét
Mở mục từ của chữ này
罛
🔊
gū
cô
⽹
bộ võng · lưới
lưới câu lớn
1 nghĩa
10 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lưới câu lớn
罛
gū
cô
BỘ THỦ
⽹
10 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
罗
🔊
luó
sổ theo dõi chi tiết; sổ ghi chép quản lý
罪
🔊
zuì
tội; tội lỗi; tội phạm
骂
🔊
mà
mắng; quở trách
罢
🔊
bà
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
网
🔊
wǎng
lưới; mạng
罩
🔊
zhào
che phủ; trải phủ lên
置
🔊
zhì
lắp đặt; cài đặt
罚
🔊
fá
phạt; trừng phạt
署
🔊
shǔ
chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
罒
🔊
wǎng
hàn oxy-axetylen
罓
🔊
wǎng
hàn oxy-axetylen
罔
🔊
wǎng
dạng cũ của 罔[wang3]
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay