Tới nội dung chính

绖

绖
dié
điệt
⽷bộ mịch · 9 nét

băng vải tang; dải vải buộc quanh đầu (khi tang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    băng vải tang; dải vải buộc quanh đầu (khi tang)

绖
dié
điệt
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu