ruǐ
nhuỵ
bộ mịch · 18 nét

rủ xuống; rủ; buông thõng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rủ xuống; rủ; buông thõng

  2. động từ

    treo buông; treo lủng lẻo

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.