縿

縿
shān
sam

xơ rách; tua rua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xơ rách; tua rua

  2. danh từ

    trang trí cờ; dây cờ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.