Tới nội dung chính

縏

縏
pán
bàn
⽷bộ mịch · 16 nét

túi nhỏ; túi bàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    túi nhỏ; túi bàn

  2. 貳名danh từ

    túi; bao; nang

縏
pán
bàn
BỘ THỦ⽷
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu