zhěn
chẩn

cong; vặn vẹo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cong; vặn vẹo

  2. tính từ

    cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố

  3. động từ

    xoắn dây; bện dây

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.