zhāng
trương

bữa ăn; suất ăn (tập thể)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa ăn; suất ăn (tập thể)

  2. danh từ

    cơm trắng; cơm nấu chín

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.