yíng
doanh

rổ đũa mảnh dẻ; giỏ đũa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rổ đũa mảnh dẻ; giỏ đũa

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.