Tới nội dung chính

籓

籓
fān
⽵bộ trúc · 21 nét

giỏ thóc lớn; rổ múc to

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giỏ thóc lớn; rổ múc to

籓
fān
BỘ THỦ⽵
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu