Tới nội dung chính

篧

篧
zhuó
trạc
⽵bộ trúc · 16 nét

giỏ bẫy cá; lồng bẫy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giỏ bẫy cá; lồng bẫy

篧
zhuó
trạc
BỘ THỦ⽵
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu