Tới nội dung chính

箙

箙
fú
phục
⽵bộ trúc · 14 nét

bắp ngô; (khẩu) thằng Hàn (người Hàn Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    bắp ngô; (khẩu) thằng Hàn (người Hàn Quốc)

箙
fú
phục
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu