Tới nội dung chính

箑

箑
shà
tiệp
⽵bộ trúc · 14 nét

quạt; cánh (cửa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quạt; cánh (cửa)

    • 。

      Cái quạt này rất đẹp.

箑
shà
tiệp
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu