策论

策论
lùn
sách luận

luận sách; bài luận chính sách (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luận sách; bài luận chính sách (cổ)

    • Anh ấy đã viết một bài sách luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.