策士

策士
shì
sách sĩ

chiến lược gia; mưu sĩ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến lược gia; mưu sĩ

    • Anh ấy là một sách sĩ nổi tiếng.

  2. danh từ

    mưu sĩ; tân binh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.