Tới nội dung chính

笉

笉
qǐn
⽵bộ trúc · 10 nét

cười tươi; nước mặt vui vẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cười tươi; nước mặt vui vẻ

  2. 貳名danh từ

    dây tre; dây sắt tre

笉
qǐn
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu