Tới nội dung chính

窴

窴
tián
điền
⽳bộ huyệt · 15 nét

lấp đầy; tấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấp đầy; tấp

    • 。

      Xin hãy điền vào biểu mẫu này.

窴
tián
điền
BỘ THỦ⽳
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu