Tới nội dung chính

窳

窳
yǔ
dũ
⽳bộ huyệt · 15 nét

không tốt; xấu; bất thiện

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tốt; xấu; bất thiện

  2. 貳形tính từ

    vô dụng; không dùng được

  3. 參形tính từ

    yếu đuối; mềm yếu

窳
yǔ
dũ
BỘ THỦ⽳
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu