/
窳
窳
dũ
⽳bộ huyệt · 15 nétkhông tốt; xấu; bất thiện
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tốt; xấu; bất thiện
- 貳形tính từ
vô dụng; không dùng được
- 參形tính từ
yếu đuối; mềm yếu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
窳
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tốt; xấu; bất thiện
- 貳形tính từ
vô dụng; không dùng được
- 參形tính từ
yếu đuối; mềm yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động