Tới nội dung chính

窔

窔
yǎo
yểu
⽳bộ huyệt · 11 nét

tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

  2. 貳形tính từ

    sâu thẳm; xa xôi

  3. 參名danh từ

    kiểm tra phòng; (y tế) đi buồng bệnh; kiểm tra phòng bệnh

窔
yǎo
yểu
BỘ THỦ⽳
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu