Tới nội dung chính

稣

稣
sū
tô
⿂bộ ngư · 13 nét

tô; sơ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tô; sơ

  2. 貳动động từ

    sống lại; phục sinh; hồi sinh

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng tỉnh lại.

稣
sū
tô
BỘ THỦ⿂
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu