Tới nội dung chính

禋

禋
yīn
yên
⽰bộ thị · 13 nét

lễ tế; vật tế lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lễ tế; vật tế lễ

    • 。

      Lễ tế là một hình thức tế lễ thời cổ đại.

禋
yīn
yên
BỘ THỦ⽰
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu