Tới nội dung chính

祍

祍
rèn
⽰bộ thị · 9 nét

(văn) phần giao nhau của vạt áo dài Trung Hoa

3 nghĩa#27368
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) phần giao nhau của vạt áo dài Trung Hoa(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    ve áo; cổ lật(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy chỉnh lại vạt áo và ve áo.

  3. 參名danh từ

    chiếu ngủ; vạt áo(kế thừa)

    • 。

      Xin hãy trải chiếu ngủ ra.

祍
rèn
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu