Tới nội dung chính

盛名

盛名
shèngmíng
thịnh danh

tiếng tăm; danh tiếng

1 nghĩa#47935
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng tăm; danh tiếng

    • 。

      Anh ấy có danh tiếng lẫy lừng.

盛
chéng
thịnh
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu