- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
ngắt dòng (trong máy tính)
ngắt dòng (trong máy tính)
中用布或皮做成的长条形东西,用来系或固定物品yòng bù huò pí zuòchéng de chángtiáoxíng dōngxi, yòngláileì huò gùdìng wùpǐn
Chiếc thắt lưng này rất đẹp.
dây lưng; thắt lưng
中用皮革或布制成的腰间束缚物yòng pígé huò bù zhìchéng de yāojiān shùfù wù
Anh ấy đang thắt một chiếc thắt lưng.
ngắt dòng (trong máy tính)
ngắt dòng (trong máy tính)
中用布或皮做成的长条形东西,用来系或固定物品yòng bù huò pí zuòchéng de chángtiáoxíng dōngxi, yòngláileì huò gùdìng wùpǐn
Chiếc thắt lưng này rất đẹp.
dây lưng; thắt lưng
中用皮革或布制成的腰间束缚物yòng pígé huò bù zhìchéng de yāojiān shùfù wù
Anh ấy đang thắt một chiếc thắt lưng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.