皮皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI ÝChữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
卡上thượng(phía trên)HỘI Ý卜bốc(bói toán, cắm xuống)HỘI ÝVật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
皮皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI ÝChữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
卡上thượng(phía trên)HỘI Ý卜bốc(bói toán, cắm xuống)HỘI ÝVật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.