- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
sản phẩm da
sản phẩm da
Cửa hàng này bán các loại đồ da.
sản phẩm da
sản phẩm da
Cửa hàng này bán các loại đồ da.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.