- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
thuyền ngoài da; kayak; canoè
thuyền ngoài da; kayak; canoè
Anh ấy thích chơi thuyền kayak.
môn thể thao chèo thuyền; chèo bạn; chèo kayak
thuyền ngoài da; kayak; canoè
thuyền ngoài da; kayak; canoè
Anh ấy thích chơi thuyền kayak.
môn thể thao chèo thuyền; chèo bạn; chèo kayak
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.