皮划艇

皮划艇
huátǐng
bì hoa đĩnh

thuyền ngoài da; kayak; canoè

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền ngoài da; kayak; canoè

    • Anh ấy thích chơi thuyền kayak.

  2. danh từ

    môn thể thao chèo thuyền; chèo bạn; chèo kayak

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.