Tới nội dung chính

皫

皫
piǎo
phiếu
⽩bộ bạch · 20 nét

trắng; sáng trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trắng; sáng trắng

皫
piǎo
phiếu
BỘ THỦ⽩
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu